se multiplier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Tăng lên, gia tăng về số lượng hoặc tần suất: Dùng để diễn tả việc một sự việc, hiện tượng nào đó xảy ra ngày càng nhiều hơn.
- Sinh sôi, nảy nở (sinh vật): Chỉ hành động sinh sản, tăng số lượng cá thể một cách tự nhiên.
- (Nghĩa bóng) Có mặt khắp nơi, xuất hiện liên tục: Thường dùng để nói về một người (như người phụ trách) xuất hiện ở nhiều nơi, tham gia nhiều việc cùng lúc, tạo cảm giác họ có mặt ở mọi chỗ.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Les problèmes se multiplient dans ce projet. (Các vấn đề cứ gia tăng trong dự án này.)
- Les lapins se multiplient très rapidement. (Những con thỏ sinh sôi rất nhanh.)
- Notre chef de projet semble se multiplier pour tout superviser. (Trưởng dự án của chúng tôi dường như có mặt khắp nơi để giám sát mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les occasions se multiplient": Các cơ hội ngày càng nhiều.
- Les occasions de voyager se multiplient avec son nouveau travail. (Các cơ hội du lịch ngày càng nhiều với công việc mới của anh ấy.)
"Les rumeurs se multiplient": Những tin đồn lan truyền ngày càng nhiều.
- Les rumeurs sur sa démission se multiplient. (Những tin đồn về việc ông ấy từ chức lan truyền ngày càng nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Multiplier (động từ ngoại động): Nhân lên, làm tăng gấp nhiều lần.
- Il a multiplié ses efforts. (Anh ấy đã nhân đôi nỗ lực của mình.)
Multiple (tính từ): Nhiều, đa dạng, gấp nhiều lần.
- Il a subi de multiples opérations. (Anh ấy đã trải qua nhiều ca phẫu thuật.)
Multiplication (danh từ): Sự nhân lên, sự gia tăng; phép nhân (toán học).
- La multiplication des conflits est inquiétante. (Sự gia tăng của các cuộc xung đột thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Augmenter: Tăng lên.
- Proliférer: Sinh sôi nảy nở mạnh (thường theo nghĩa tiêu cực).
- Se répandre: Lan rộng, truyền đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho "se multiplier" vì đây đã là một động từ phản thân hoàn chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
- Être partout à la fois: Có mặt ở mọi nơi cùng một lúc (nghĩa bóng tương tự).
- Avec toutes ses réunions, il donne l'impression d'être partout à la fois. (Với tất cả các cuộc họp của mình, anh ta tạo cảm giác như có mặt ở mọi nơi cùng một lúc.)
tự động từ
- tăng lên
- Les incidents se multiplientnhững việc rắc rối tăng lên
- sinh sôi, nảy nở (sinh vật)
- (nghĩa bóng) như có mặt khắp nơi (người phụ trách...)